全球生活成本排行榜

综合指数 = 住房(40%) + 食品(25%) + 交通(15%) + 网络(10%) + 水电(10%)

💸 最贵城市 Top 50

综合成本指数由高到低
1
Ho Chi Minh City Vietnam
7,936,022 VND
2
Hanoi Vietnam
7,673,589 VND
3
Haiphong Vietnam
7,506,820 VND
4
Bình Thạnh Vietnam
7,423,109 VND
5
Da Nang Vietnam
7,402,707 VND
6
Biên Hòa Vietnam
7,353,947 VND
7
Cần Thơ Vietnam
7,351,934 VND
8
Dĩ An Vietnam
7,338,304 VND
9
Thuận An Vietnam
7,253,294 VND
10
Vinh Vietnam
7,243,967 VND
11
Bắc Giang Vietnam
7,239,899 VND
12
Thanh Hóa Vietnam
7,232,291 VND
13
Quận Mười Vietnam
7,230,021 VND
14
Thủ Đức Vietnam
7,196,757 VND
15
Sơn Tây Vietnam
7,182,341 VND
16
Vũng Tàu Vietnam
7,178,345 VND
17
Hạ Long Vietnam
7,154,183 VND
18
Huế Vietnam
7,151,802 VND
19
Thuận Thanh Vietnam
7,150,187 VND
20
Bắc Từ Liêm Vietnam
7,149,895 VND
21
Nam Định Vietnam
7,148,127 VND
22
Đức Phổ Vietnam
7,147,955 VND
23
Thái Nguyên Vietnam
7,138,434 VND
24
Cầu Giấy Vietnam
7,131,940 VND
25
Thanh Xuân Vietnam
7,127,895 VND
26
Long Xuyên Vietnam
7,123,173 VND
27
Sa Dec Vietnam
7,121,331 VND
28
Kon Tum Vietnam
7,120,523 VND
29
Mỹ Tho Vietnam
7,114,736 VND
30
Việt Trì Vietnam
7,109,802 VND
31
Hòa Thành Vietnam
7,105,771 VND
32
Phu Quoc Vietnam
7,105,061 VND
33
Lạng Sơn Vietnam
7,104,355 VND
34
Đưc Trọng Vietnam
7,098,812 VND
35
Nha Trang Vietnam
7,095,049 VND
36
Lào Cai Vietnam
7,091,315 VND
37
Thành Phố Bà Rịa Vietnam
7,090,410 VND
38
Tịnh Biên Vietnam
7,087,196 VND
39
Quận Mười Một Vietnam
7,084,242 VND
40
Tây Hồ Vietnam
7,083,906 VND
41
Tân An Vietnam
7,075,219 VND
42
Buôn Ma Thuột Vietnam
7,074,513 VND
43
Ðà Lạt Vietnam
7,070,772 VND
44
Thủ Dầu Một Vietnam
7,069,014 VND
45
Bến Cát Vietnam
7,067,839 VND
46
Phú Mỹ Vietnam
7,066,171 VND
47
Đống Đa Vietnam
7,065,485 VND
48
Long Khánh Vietnam
7,064,972 VND
49
Qui Nhon Vietnam
7,063,587 VND
50
Tam Kỳ Vietnam
7,063,082 VND

💚 最便宜城市 Top 50

综合成本指数由低到高