Cost of Living in Vietnam

Asia VND

A Yun Pa An Hải An Khê An Nhơn An Trạch Ấp Bình Châu Ấp Hô Phòng Ấp Long Thạnh Ấp Một Ấp Phước Tĩnh Ba Dinh Bà Nà Ba Vì Ba Đồn Bắc Giang Bắc Kạn Bạc Liêu Bắc Ninh Bắc Quang Bắc Từ Liêm Bạch Mai Bản Na Hỷ Bảo Lộc Bến Cát Bến Thủy Bến Tre Biên Hòa Bỉm Sơn Bình Minh Bình Thạnh Bình Thủy Bo Bồ Đề Buôn Hồ Buôn Ma Thuột Buôn Trấp Cà Mau Cai Lậy Cái Răng Cái Đôi Vàm Cẩm Lệ Cam Lộ Cẩm Phả Cẩm Phả Mines Cam Ranh Cần Giờ Cần Giuộc Cần Thơ Cần Đước Cao Bằng Cao Lãnh Cát Bà Cầu Diễn Cầu Giấy Châu Phong Châu Đốc Chí Linh Chiềng Cơi Chợ Lớn Chơn Thành Chũ Cổ Lóa Cô Tô Cờ Đỏ Củ Chi Cửa Nam Cung Kiệm Da Nang Dại Mỗ Dĩ An Dịch Vọng Dien Bien Phu Diễn Thành Dương Minh Châu Dương Nội Duyên Hải Ea Drăng Ea T’ling Ecopark Gành Hào Gia Lâm Gia Nghĩa Giá Rai Giảng Võ Gò Công Gò Vấp Hà Giang Hạ Long Hà Tiên Hà Tĩnh Hà Đông Hai Bà Trưng Hải Châu Hải Dương Haiphong Hàm Ninh Hanoi Ho Chi Minh City Hòa Bình Hòa Cường Hòa Thành Hoàn Kiếm Hoàn Lão Hoang Cau Hoàng Liệt Hoàng Mai Hoi An Hồng Lĩnh Hồng Ngự Huế Hưng Mỹ Hưng Yên Hương Thủy Hương Trà Huyện Lâm Hà Ít Ong Khánh Hải Khánh Hòa Khương Đình Kiến An Kiên Hải Kiến Hưng Kim Liên Kon Tum Kỳ Anh La Gi Lai Châu Lai Vung Lạng Sơn Láng Thượng Lào Cai Liễu Giai Lĩnh Nam Linh Đàm Long Bien Long Diền Long Khánh Long Mỹ Long Thành Long Xuyên Lương Bằng Lý Sơn Mai Dịch Móng Cái Mui Ne Mường Lay Mỹ Hào Mỹ Khê Mỹ Lại Mỹ Tho Năm Căn Nam Định Ngã Bảy Ngã Năm Nga Sơn Nghèn Nghi Sơn Nghi Xuân Nghĩa Lộ Nghĩa Đô Nhà Bè Nha Trang Ninh Bình Ninh Hòa Núi Sập Núi Thành Ô Chợ Dừa Ô Môn Óc Eo Phan Rang-Tháp Chàm Phan Thiết Phổ Yên Phong Thạnh Phong Điền Phú Khương Phú Lộc Phủ Lý Phú Mỹ Phu Quoc Phú Quý Phú Thọ Phú Thương Phú Đô Phúc Lợi Phúc Yên Phước An Phước Hòa Pleiku Quận Ba Quận Bốn Quán Hàu Quận Mười Quận Mười Một Quận Năm Quận Sáu Quận Đức Thịnh Quang Minh Quảng Ngãi Quảng Phú Qui Nhon Rạch Giá Sa Dec Sầm Sơn Sóc Sơn Sóc Trăng Sơn La Sơn Tây Sơn Trà Sông Cầu Tam Giang Tam Kỳ Tân An Tân Bình Tân Châu Tân Uyên Tây Hồ Tây Mỗ Tây Ninh Tây Tựu Thái Hòa Thái Nguyên Thanh Hóa Thanh Khê Thanh Liệt Thành Phố Bà Rịa Thành phố Sông Công Thành Phố Uông Bí Thanh Xuân Thị Trấn Ba Chẽ Thị Trấn Lam Sơn Thị Trấn Mạo Khê Thị Trấn Na Dương Thị Trấn Ngải Giao Thị Trấn Nước Hai Thị Trấn Phố Lu Thị Trấn Phước Bửu Thị Trấn Sao Vàng Thị Trấn Thất Khê Thị Trấn Thuận Châu Thị Trấn Tiên Yên Thị Trấn Trùng Khánh Thị Trấn Vân Du Thị Trấn Việt Quang Thị Trấn Đại Từ Thị Trấn Đầm Hà Thị Trấn Đất Đỏ Thị Trấn Đông Triều thị xã Quảng Trị Thới Bình Thới Lai Thốt Nốt Thủ Dầu Một Thủ Đức Thuận An Thuận Thanh Thượng Cát Tịnh Biên Trà Vinh Tràm Chim Trần Văn Thời Trảng Bàng Trảng Bom Trâu Quỳ Trung Phụng Tu Bông Từ Sơn Tương Mai Tuy Hòa Tuyên Quang Vị Thanh Việt Trì Việt Yên Vinh Vĩnh Châu Vĩnh Long Vĩnh Thạnh Vĩnh Tuy Vĩnh Yên Vinhomes Ocean Park Vinhomes Royal City Vinhomes Smart City Vinhomes Times City Vũng Tàu Xã Long Hải Xóm Cái Nước Xóm Mỹ Xuân Xuân Lộc Xuân Mai Yên Bái Yên Hòa Yên Nghĩa Yên Phụ Yên Vinh Ðà Lạt Ðông Hà Đại Lộc Đan Phượng Điện Bàn Định Công Đinh Văn Đố Sơn Đồng Hới Đông Ngạc Đông Phú Đồng Xoài Đống Đa Đức Phổ Đưc Trọng
Family of 4 Monthly Cost VND 10,406,383 843304.9% of US
Single Person Monthly Cost VND 5,461,724 713018.8% of US

house Housing

Rent

Item Avg Price Range
1BR Apartment City Centre VND 9,005,755.24 VND 8,159,609.70 - 10,526,407.78
1BR Apartment Outside Centre VND 6,004,424.88 VND 5,421,117.06 - 7,072,323.36
3BR Apartment City Centre VND 16,740,258.91 VND 15,211,627.87 - 19,802,505.41
3BR Apartment Outside Centre VND 10,814,535.60 VND 9,807,754.79 - 12,717,870.47

Purchase

Item Avg Price Range
Price per Square Meter City Centre VND 36,000,721.85 VND 32,526,702.39 - 43,008,480.94
Price per Square Meter Outside Centre VND 21,011,630.33 VND 19,153,662.56 - 24,491,159.53

food Food

Restaurant

Item Avg Price Range
Cappuccino VND 29,387.72 VND 27,447.72 - 32,071.69
Fast Food Combo Meal VND 58,683.68 VND 54,987.57 - 63,467.59
Inexpensive Restaurant Meal VND 97,971.50 VND 91,576.69 - 104,547.03
Mid-Range Restaurant for Two VND 390,890.03 VND 365,697.37 - 428,443.27

Grocery

Item Avg Price Range
Apples 1kg VND 26,135.81 VND 24,584.98 - 28,644.96
Bananas 1kg VND 9,798.73 VND 9,141.48 - 10,431.53
Beef 1kg VND 130,561.11 VND 122,409.51 - 141,277.69
Bread 500g VND 16,304.20 VND 15,278.06 - 17,508.20
Chicken 1kg VND 65,157.59 VND 60,966.46 - 71,749.20
Eggs 12 pieces VND 22,795.15 VND 21,338.73 - 24,681.84
Milk 1L VND 7,189.49 VND 6,710.81 - 7,685.57
Rice 1kg VND 22,826.15 VND 21,376.04 - 24,517.01
Water 1.5L VND 9,799.71 VND 9,141.04 - 10,535.05

bus Transport

Public Transport

Item Avg Price Range
Monthly Transit Pass VND 384,724.41 VND 358,675.04 - 426,785.78
One Way Ticket VND 16,007.79 VND 14,914.31 - 17,799.73

Taxi

Item Avg Price Range
Taxi Per Kilometer VND 11,528.76 VND 10,778.48 - 12,418.83
Taxi Start VND 19,257.71 VND 17,900.86 - 21,216.97

Car

Item Avg Price Range
Gasoline 1L VND 7,053.55 VND 6,569.71 - 7,560.35

bulb Utilities

Basic Utilities

Item Avg Price Range
Basic Utilities 85m² VND 1,212,598.24 VND 1,145,431.28 - 1,281,169.75

globe Internet

Broadband

Item Avg Price Range
Internet 60 Mbps VND 370,463.09 VND 350,964.07 - 390,121.37

Mobile

Item Avg Price Range
Mobile Phone Plan VND 337,681.66 VND 319,169.45 - 355,636.83

hospital Healthcare

Medical

Item Avg Price Range
Doctor Visit VND 781,946.75 VND 732,053.74 - 842,000.25

Insurance

Item Avg Price Range
Health Insurance Monthly VND 2,614,753.41 VND 2,448,190.18 - 2,837,137.07

🎓 Education

Preschool

Item Avg Price Range
Kindergarten Monthly Fee VND 7,957,586.56 VND 7,490,074.90 - 8,473,562.51

School

Item Avg Price Range
International School Annual Fee VND 165,055,480.50 VND 156,094,058.43 - 173,418,538.75

🎬 Entertainment

Fitness

Item Avg Price Range
Fitness Club Monthly VND 323,918.75 VND 306,791.91 - 341,264.82

Cinema

Item Avg Price Range
Cinema Ticket VND 90,598.76 VND 85,621.42 - 95,554.15

Sports

Item Avg Price Range
Tennis Court 1 Hour VND 161,748.01 VND 152,432.59 - 171,369.34
9,904 entries 308 cities with data Last updated: 2026-07-28

Recent Data Updates

City Category Item Price Updated
A Yun Pa Housing 1BR Apartment City Centre VND 8,923,518.18 /month 2026-07-28
An Hải Housing 1BR Apartment City Centre VND 8,997,539.48 /month 2026-07-28
An Khê Housing 1BR Apartment City Centre VND 8,985,413.27 /month 2026-07-28
An Nhơn Housing 1BR Apartment City Centre VND 9,587,272.72 /month 2026-07-28
An Trạch Housing 1BR Apartment City Centre VND 8,417,059.78 /month 2026-07-28
Ấp Bình Châu Housing 1BR Apartment City Centre VND 8,542,539.20 /month 2026-07-28
Ấp Hô Phòng Housing 1BR Apartment City Centre VND 8,834,805.78 /month 2026-07-28
Ấp Long Thạnh Housing 1BR Apartment City Centre VND 8,663,185.67 /month 2026-07-28
Ấp Một Housing 1BR Apartment City Centre VND 8,806,485.87 /month 2026-07-28
Ấp Phước Tĩnh Housing 1BR Apartment City Centre VND 8,235,486.99 /month 2026-07-28
Ba Dinh Housing 1BR Apartment City Centre VND 8,884,571.54 /month 2026-07-28
Bà Nà Housing 1BR Apartment City Centre VND 8,840,982.96 /month 2026-07-28
Ba Vì Housing 1BR Apartment City Centre VND 9,490,543.29 /month 2026-07-28
Ba Đồn Housing 1BR Apartment City Centre VND 9,151,164.75 /month 2026-07-28
Bắc Giang Housing 1BR Apartment City Centre VND 9,063,790.07 /month 2026-07-28
Bắc Kạn Housing 1BR Apartment City Centre VND 8,413,274.58 /month 2026-07-28
Bạc Liêu Housing 1BR Apartment City Centre VND 8,973,744.18 /month 2026-07-28
Bắc Ninh Housing 1BR Apartment City Centre VND 9,467,192.97 /month 2026-07-28
Bắc Quang Housing 1BR Apartment City Centre VND 9,496,169.12 /month 2026-07-28
Bắc Từ Liêm Housing 1BR Apartment City Centre VND 9,220,813.46 /month 2026-07-28

Popular Cities in Vietnam